Báo giá giá thể vi sinh dạng mút xốp PU theo m3 xử lý nước

40 Đường 11, P.Thủ Đức, TP.HCM
GIỎ HÀNG

(0) sản phẩm

HOTLINE

0902337365

Báo giá giá thể vi sinh dạng mút xốp PU theo m3 xử lý nước
Ngày đăng: 07/09/2026 03:42 PM
Mục lục

Hệ thống xử lý nước thải của bạn đang quá tải Amoni và Nitơ nhưng không thể mở rộng diện tích bể sinh học? Giá thể vi sinh dạng mút xốp Polyurethane (PU) thế hệ mới chính là giải pháp đột phá, giúp nâng diện tích tiếp xúc lên tới 5.000 m2/m3 và tăng mật độ vi sinh gấp 4 lần giá thể nhựa truyền thống.

Là đơn vị sản xuất trực tiếp, AOmax Việt Nam xin gửi tới quý khách bảng báo giá giá thể vi sinh dạng mút xốp theo m3 tại xưởng rẻ nhất thị trường, kèm hướng dẫn kỹ thuật chi tiết ngay dưới đây!

Báo giá giá thể vi sinh dạng mút xốp PU theo m3 tại AOmax Việt Nam

Hiểu được nhu cầu tối ưu ngân sách đầu tư cho các nhà thầu cơ điện môi trường và chủ đầu tư, AOmax Việt Nam công khai chính sách báo giá giá thể vi sinh mút xốp theo m3 trực tiếp từ nhà máy sản xuất, cam kết mức giá cạnh tranh nhất hiện nay.

Hình ảnh thực tế giá thể vi sinh dạng mút xốp PU

BẢNG BÁO GIÁ GIÁ THỂ VI SINH DẠNG MÚT XỐP PU (AOMAX VIỆT NAM)

Quy cách kích thước hạt (mm)

Đơn vị tính

Đơn giá tham khảo (VNĐ)

10 x 10 x 10 (Mật độ 35 - 45 PPI)

m3

3.800.000 - 4.200.000

15 x 15 x 15 (Mật độ 30 - 35 PPI)

m3

3.200.000 - 3.600.000

20 x 20 x 20 (Mật độ 25 - 30 PPI)

m3

2.800.000 - 3.200.000

Đóng gói tiêu chuẩn

Bao / Kiện

0.1 m3 hoặc 1.0 m3

Lưu ý: Đơn giá trên chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy theo khối lượng đơn hàng.

Bảng báo giá giá thể vi sinh dạng mút xốp mới nhất hôm nay

Hiện nay, giá thể vi sinh dạng mút xốp do AOmax phân phối dao động trong khoảng từ 2.800.000 VNĐ đến 4.200.000 VNĐ/m3. Tùy thuộc vào quy mô công trình, sản phẩm được đóng gói linh hoạt theo quy cách bao 0.1m3 (dễ vận chuyển vào cụm bể nhỏ) hoặc kiện nén 1.0m3 (cho các công trình quy mô lớn).

Đối với các dự án xử lý nước thải công nghiệp, khu đô thị hoặc bệnh viện có nhu cầu đặt hàng khối lượng lớn trên 10m3, AOmax áp dụng chính sách chiết khấu trực tiếp từ 10% đến 25%, đi kèm hỗ trợ chi phí vận chuyển đến tận chân công trình trên toàn quốc.

Yếu tố ảnh hưởng đến báo giá giá thể vi sinh dạng mút xốp

Mức giá của sản phẩm sponge bio media trên thị trường có sự phân hóa rõ rệt bởi các yếu tố kỹ thuật sau:

  • Mật độ lỗ xốp (Pores Per Inch - PPI): Hạt mút xốp có PPI càng cao (35−45 PPI) thì cấu trúc mạng lưới bọt hở càng mịn, diện tích bề mặt càng lớn, đòi hỏi công nghệ tạo bọt phức tạp hơn nên giá thành sẽ nhỉnh hơn so với loại 25−30 PPI.
  • Chất lượng nguyên liệu Polyurethane: AOmax chỉ sử dụng 100% hạt nhựa PU nguyên sinh có tính đàn hồi cao, kháng axit, kiềm nhẹ và dung môi hữu cơ. Trái lại, các loại mút xốp tái chế giá rẻ trên thị trường rất nhanh bị lão hóa, mủn nát chỉ sau vài tháng vận hành.
  • Quy mô đơn hàng và năng lực nhà máy: Khách hàng mua trực tiếp tại xưởng sản xuất của AOmax sẽ cắt giảm hoàn toàn từ 15 - 20% chi phí trung gian thương mại.

Đặc tính kỹ thuật của giá thể vi sinh dạng mút xốp AOmax Việt Nam

Để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong xử lý sinh học nước thải, giá thể vi sinh dạng mút xốp của AOmax được gia công với độ chính xác cao về mặt vật liệu học và động học dòng chảy.

Mẫu giá thể vi sinh dạng mút xốp chất lượng cao AOmax

Thông số kỹ thuật chuẩn của giá thể vi sinh dạng mút xốp PU

Sản phẩm giá thể vi sinh mút xốp PU chính hãng AOmax sở hữu bảng thông số vật lý vượt trội:

  • Vật liệu: Polyurethane (PU) cấu trúc mạng bọt xốp mở hoàn toàn (Open-cell Reticulated Foam).
  • Hình thái học: Khối lập phương cắt sắc cạnh (10×10×10 mm, 15×15×15 mm, 20×20×20 mm).
  • Diện tích bề mặt biểu kiến: Đạt từ 3.000−5.000m2/m3 – mức diện tích tiếp xúc cao nhất trong số tất cả các loại giá thể sinh học hiện có.
  • Độ rỗng xốp (Porosity): >95%, tạo không gian lưu thông dưỡng chất và oxy tối đa.
  • Khối lượng riêng khô: 25−35kg/m3. Sau khi thả vào nước từ 24 - 48 giờ và ngậm no nước, khối lượng riêng đạt xấp xỉ 1.000−1.020kg/m3, giúp giá thể chuyển động lơ lửng hoàn hảo trong bể sinh học.

Cơ chế xử lý Nitơ và COD của giá thể vi sinh dạng mút xốp

Khác với các dòng giá thể nhựa cứng thông thường chỉ hình thành lớp màng mỏng bên ngoài, giá thể vi sinh di động mút xốp tạo ra cơ chế đồng hóa sinh học đa tầng nhờ cấu trúc mao dẫn sâu:

  1. Lớp bề mặt ngoài (Vùng hiếu khí - Aerobic Zone): Tiếp xúc trực tiếp với lượng oxy hòa tan dồi dào (DO≥2.0 mg/L). Tại đây, các chủng vi sinh vật dị dưỡng nhanh chóng bẻ gãy các liên kết carbon hữu cơ để làm giảm chỉ số COD, BOD. Đồng thời, vi khuẩn tự dưỡng (Nitrosomonas và Nitrobacter) tiến hành quá trình Nitrat hóa: Chuyển hóa toàn bộ Amoni (NH4+) thành Nitrit (NO2−) và Nitrat (NO3−).
  2. Lớp lõi sâu bên trong (Vùng thiếu khí/kỵ khí - Anoxic/Anaerobic Core): Do oxy khó khuếch tán sâu vào trung tâm khối xốp, nồng độ DO tại lõi giảm xuống dưới 0.5 mg/L. Đây là điều kiện lý tưởng cho các chủng vi khuẩn khử Nitrat (Denitrifiers) hoạt động, sử dụng lượng cacbon còn lại để biến đổi NO3− thành khí N2 tự do thoát ra ngoài không khí.

Nhờ cơ chế đồng thời Nitrat hóa và Khử Nitrat (SND - Simultaneous Nitrification and Denitrification), hệ thống dễ dàng loại bỏ triệt để Nitơ tổng mà không nhất thiết phải thiết kế bể Anoxic riêng biệt quá lớn.

So sánh giá thể vi sinh dạng mút xốp với giá thể nhựa MBBR truyền thống

Để thấy rõ vì sao nhiều trạm xử lý nước thải hiện đại chuyển dịch sang sử dụng giá thể vi sinh dạng mút xốp, hãy cùng phân tích bảng so sánh trực tiếp dưới đây:

Tiêu chí so sánh

Giá thể vi sinh dạng mút xốp PU (AOmax)

Giá thể nhựa MBBR (Kaldnes HDPE)

Diện tích bề mặt hữu dụng

3.000−5.000m2/m3 (Rất lớn)

500−1.200m2/m3 (Trung bình)

Thời gian hình thành màng vi sinh

3 – 7 ngày (Bám dính siêu nhanh)

15 – 30 ngày (Mất nhiều thời gian)

Cơ chế xử lý đồng thời (SND)

Xử lý triệt để cả COD và Nitơ trong 1 hạt

Chủ yếu xử lý hiếu khí trên bề mặt màng

Khả năng lơ lửng & tiêu hao khí

Nhẹ, dễ chuyển động, tiết kiệm điện khí

Cần công suất sục khí lớn để đảo hạt nhựa

Thể tích bể sinh học yêu cầu

Giảm 30% – 50% diện tích xây dựng

Thể tích bể tiêu chuẩn lớn hơn

Nguy cơ mài mòn thiết bị

Chất liệu mềm, không gây hại cánh khuấy, bơm

Nhựa cứng có thể gây va đập, xước thiết bị

Điểm vượt trội thực tế: Nhờ diện tích tiếp xúc gấp 4 - 5 lần hạt nhựa MBBR, khi bổ sung giá thể mút xốp AOmax vào bể Aerotank hiện hữu, nồng độ sinh khối (MLSS) trong bể có thể tăng từ 3.000 mg/L lên tới 8.000−12.000 mg/L. Điều này giúp công trình nâng công suất xử lý lên gấp đôi mà hoàn toàn không cần xây thêm bể mới.

Hướng dẫn tính toán và thả giá thể vi sinh dạng mút xốp vào bể sinh học

Việc tính toán chuẩn xác lượng giá thể và nắm vững quy trình thả là chìa khóa để đệm vi sinh mút xốp xử lý nước thải phát huy 100% hiệu năng.

Thử nghiệm độ bền cơ học của giá thể vi sinh dạng mút xốp

Cách tính khối lượng giá thể vi sinh dạng mút xốp cần dùng

Tùy theo nồng độ ô nhiễm đầu vào (tải lượng COD, NH4+) của nguồn nước thải, tỷ lệ lấp đầy (Fill Fraction) của giá thể vi sinh dạng mút xốp thường dao động từ 10%−25% thể tích làm việc của bể.

V(giá thể) = V(bể) x (% tỷ lệ thả)

Ví dụ tính toán thực tế:

Một bể hiếu khí Aerotank có kích thước dài 6m × rộng 3m × cao 4m, chiều cao mực nước làm việc là 3.5m.

  • Thể tích hữu dụng của bể: Vbể = 6×3×3.5 = 63m3.
  • Chọn tỷ lệ thả giá thể tối ưu là 15%:

V(giá thể cần dùng) = 63 x 15% = 9.45m3 ≈ 9.5m3

Với thể tích này, quý khách chỉ cần đặt 10 kiện mút xốp quy cách 1.0 m3 của AOmax là đảm bảo hệ sinh khối vận hành tối ưu.

Kỹ thuật vận hành giá thể vi sinh dạng mút xốp không bị tắc nghẽn

Để quá trình vận hành diễn ra trơn tru, các kỹ sư vận hành cần tuân thủ 2 nguyên tắc cốt lõi:

  • Giai đoạn thuần hóa làm ướt (Wetting Phase): Mút xốp PU khô ban đầu chứa không khí trong các lỗ mao dẫn nên sẽ nổi hoàn toàn trên mặt nước. Cần bật hệ thống đĩa thổi khí ở cường độ cao kết hợp phun mưa bề mặt liên tục trong 24−48 giờ. Khi các bọt khí bên trong thoát hết ra ngoài và nước lấp đầy các khoang rỗng, giá thể sẽ ngậm no nước và phân tán lơ lửng đều khắp tầng nước.
  • Lắp đặt lưới chắn chống thất thoát (Screen Mesh): Tại máng răng cưa hoặc đường ống thu nước đầu ra sang bể lắng, bắt buộc phải gia công lắp đặt lưới inox 304 đột lỗ hoặc tấm đan có kích thước khe thoáng từ 5−8 mm (nhỏ hơn kích thước hạt mút) để chặn giữ giá thể trong bể sinh học. Dòng xáo trộn khí đáy bể sẽ tự động làm sạch bề mặt lưới chắn, ngăn ngừa triệt để hiện tượng tắc nghẽn dòng chảy.

Vì sao nên mua giá thể vi sinh dạng mút xốp tại AOmax Việt Nam?

Xuất xưởng lô hàng giá thể vi sinh dạng mút xốp giá rẻ

Trải qua nhiều năm đồng hành cùng hàng trăm nhà thầu cơ điện và các tập đoàn sản xuất lớn trên toàn quốc, AOmax Việt Nam đã khẳng định vị thế thương hiệu hàng đầu trong ngành vật tư môi trường nhờ 4 lợi thế vượt bậc:

  • Sản xuất trực tiếp – Giá rẻ tận gốc: Hệ thống xưởng sản xuất tự động hóa công suất lớn giúp AOmax cung cấp báo giá giá thể vi sinh mút xốp theo m3 tận gốc, không qua trung gian, mang lại giá trị tiết kiệm ngân sách tối đa cho chủ đầu tư.
  • Độ bền vật liệu cam kết 5 – 8 năm: Toàn bộ sản phẩm giá thể mút xốp AOmax được sản xuất từ hợp chất Polyurethane cao cấp, liên kết chéo vững chắc, không bị mủn mục hay biến tính trong môi trường nước thải có độ mặn, dầu mỡ hoặc tính axit/kiềm nhẹ.
  • Năng lực giao hàng hỏa tốc: Tổng kho luôn có sẵn hàng trăm m3 thành phẩm, sẵn sàng điều xe vận chuyển hỏa tốc tới các khu công nghiệp từ Bắc vào Nam chỉ trong vòng 24 – 48 giờ.
  • Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ chuyên sâu 24/7: Chúng tôi không chỉ bán sản phẩm đơn thuần mà còn đồng hành hỗ trợ khách hàng tính toán tải trọng sinh học, tư vấn thiết kế phân phối khí và hướng dẫn quy trình nuôi cấy vi sinh dính bám hoàn toàn miễn phí.

Đầu tư sử dụng giá thể vi sinh dạng mút xốp là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp giải quyết dứt điểm các bài toán quá tải công suất, xử lý triệt để Nitơ/Amoni và tối ưu hóa diện tích bể sinh học với chi phí thấp nhất.

Quý khách hàng, chủ đầu tư và nhà thầu có nhu cầu nhận catalogue kỹ thuật chi tiết cùng bảng báo giá giá thể vi sinh mút xốp theo m3 ưu đãi nhất hôm nay, xin vui lòng liên hệ ngay với AOmax Việt Nam:

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Câu hỏi thường gặp về giá thể vi sinh dạng mút xốp (FAQ)

Dưới đây là tổng hợp giải đáp cho các câu hỏi kỹ thuật thường gặp nhất từ phía khách hàng và nhà thầu:

Tuổi thọ của giá thể vi sinh dạng mút xốp PU dùng được bao lâu?

Trả lời: Trong môi trường nước thải công nghiệp và sinh hoạt thông thường, giá thể vi sinh mút xốp PU chính hãng của AOmax có tuổi thọ vận hành bền bỉ từ 5 đến 8 năm. Nhờ liên kết polymer bền vững, sản phẩm không bị rã nát hay suy giảm diện tích tiếp xúc sinh học theo thời gian.

Giá thể vi sinh dạng mút xốp có bị tắc nghẽn bùn (Clogging) không?

Trả lời: Hoàn toàn không. Nhờ cấu trúc bọt mở (open-cell) kết hợp với sự dịch chuyển lơ lửng, cọ xát liên tục theo dòng xoáy của hệ thống sục khí, các mảng bùn vi sinh già cỗi sẽ tự động bong tróc ra ngoài và nhường chỗ cho lớp vi sinh non mới sinh trưởng.

Bể sinh học sẵn có chuyển sang dùng giá thể vi sinh dạng mút xốp được không?

Trả lời: Hoàn toàn được và rất dễ thực hiện. Quý khách không cần thay đổi kết cấu xây dựng của bể, chỉ cần lắp đặt thêm lưới chắn mút xốp tại cửa xả tràn và đổ trực tiếp giá thể vào bể với tỷ lệ từ 10% – 15% thể tích bể để nâng công suất trạm xử lý lên tức thì.

AOmax Việt Nam có hỗ trợ gửi mẫu giá thể vi sinh dạng mút xốp tận nơi không?

Trả lời: Có. AOmax sẵn sàng gửi mẫu thử nghiệm miễn phí (kèm tài liệu kiểm định chất lượng) đến tận văn phòng hoặc phòng lab của quý khách trên toàn quốc để kiểm tra độ co giãn, kích thước và mật độ xốp trước khi ký kết đơn hàng.

Danh mục Tin tức

Chi nhánh 2

Chi nhánh 1

0
Zalo
Hotline