Nhiều trạm xử lý nước thải vận hành ổn định suốt nhiều năm, rồi bỗng “đuối sức” khi nhà máy mở rộng sản xuất. Tải lượng COD, BOD, Nitơ, Amoni tăng vọt khiến bể Aerotank truyền thống không còn đáp ứng nổi, nước đầu ra chỉ chập chờn quanh ngưỡng QCVN. Bài toán càng nan giải khi khuôn viên không còn chỗ xây thêm bể, còn chi phí xây mới thì quá lớn.
Lối thoát hiệu quả là nâng cấp bể cũ thành hệ thống màng sinh học lai IFAS/MBBR bằng cách châm thêm giá thể sinh học. Với tư cách chuyên gia kỹ thuật tại nhà máy AOmax Việt Nam, tôi đã chứng kiến nhiều công trình làm đúng thì hồi sinh cả hệ thống, làm sai thì tốn kém gấp đôi. Bài viết này chia sẻ những lưu ý thực chiến nhất khi bổ sung giá thể sinh học vào bể cũ.
Trước khi đi vào kỹ thuật, hãy làm rõ lý do nhiều doanh nghiệp chọn cải tạo bể hiếu khí cũ thay vì đầu tư công trình mới. Câu trả lời nằm ở hai chữ: hiệu quả và chi phí.

Bề mặt giá thể là nơi vi sinh vật bám dính và phát triển thành màng. Nhờ vậy, nồng độ sinh khối trong bể (tương đương MLSS) có thể tăng từ 2.500 - 3.500 mg/L lên 8.000 - 12.000 mg/L mà không cần mở rộng thể tích bể. Nhiều vi sinh hơn nghĩa là khả năng phân hủy chất hữu cơ và chuyển hóa Amoni mạnh hơn, giúp nâng công suất trạm xử lý nước thải lên gần gấp đôi khi vận hành đúng kỹ thuật.
Màng sinh học còn đóng vai trò như lớp đệm bảo vệ. Khi gặp tải trọng hữu cơ cao, sốc pH hoặc lưu lượng tăng đột ngột, hệ thống ít bị xáo trộn hơn so với bùn lơ lửng thuần túy.
So với việc đào móng, đổ bê tông xây thêm bể mới, phương án này tiết kiệm khoảng 60 - 70% chi phí. Doanh nghiệp tận dụng được tối đa kết cấu bể, máy thổi khí, đường ống và thiết bị hiện hữu. Thời gian thi công ngắn, ít ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất. Đó là lý do đây được xem là bài toán kinh tế hơn hẳn việc xây mới.
Đây là phần quyết định thành bại của dự án. Năm lưu ý dưới đây đúc kết từ thực tế thi công, và mỗi điểm đều có thể là nguyên nhân khiến giá thể không phát huy được hiệu quả.

Nhiều người nghĩ đổ càng nhiều càng tốt, nhưng thực tế không phải vậy. Tỷ lệ lấp đầy giá thể sinh học tối ưu nằm trong khoảng 30% - 50% thể tích hữu dụng của bể, ngưỡng tối đa an toàn là 67%.
Vượt ngưỡng này, hạt bị nén chặt, cản trở lưu thông thủy lực, hình thành điểm chết kỵ khí và khiến quạt khí quá tải. Hãy tính theo tải lượng thực tế và diện tích bề mặt riêng của hạt, thay vì áp một con số cho mọi bể.
Khi mật độ vi sinh tăng vọt, nhu cầu oxy tăng theo. Nồng độ oxy hòa tan (DO) cần duy trì tối thiểu 2 - 3 mg/L, nghĩa là bạn phải tính lại công suất quạt khí.
Đĩa bọt mịn thông thường dễ bị kẹt hoặc cản trở vòng quay của hạt MBBR. Hãy cân nhắc đĩa hoặc ống phân phối bọt thô, bọt trung bình chuyên dụng để tạo lực đẩy, giúp giá thể chuyển động xoay đều khắp bể.
Đây là lỗi phổ biến nhất khi cải tạo bể cũ. Giá thể lơ lửng trôi qua máng răng cưa sang bể lắng sẽ gây tắc bơm và thất thoát vật tư.
Yêu cầu kỹ thuật là lắp lưới chắn (screen sieve) bằng Inox 304, kích thước mắt lưới nhỏ hơn hạt giá thể 2 - 3 mm. Nên thiết kế lưới đủ diện tích và dễ tháo để vệ sinh định kỳ, tránh tắc nghẽn làm dâng mực nước trong bể.
Bể cũ thường tồn tại “góc chết”, nơi hạt vón cục hoặc dồn hết về một phía. Khi chạy thử, hãy quan sát kỹ sự phân bố của hạt trên toàn mặt bể.
Nếu phát hiện lệch, hãy điều chỉnh hướng vòi sục khí hoặc bổ sung cánh khuấy chìm để tạo dòng tuần hoàn liên tục, đảm bảo mọi vị trí trong bể đều được xáo trộn.
Để màng hình thành nhanh, cần bổ sung dinh dưỡng theo tỷ lệ C:N:P = 100:5:1 cùng mật rỉ đường. Cách này kích thích vi sinh tiết chất ngoại bào (EPS), giúp chúng bám chắc lên bề mặt hạt.
Trong 7 - 10 ngày đầu, hãy vận hành ở chế độ sục khí liên tục, chưa nạp nước thải tải lượng cao. Sau giai đoạn thuần hóa này, tăng tải dần để màng sinh học phát triển ổn định.
Cùng gọi là giá thể vi sinh MBBR, nhưng chất lượng trên thị trường chênh lệch rất lớn. Là nhà sản xuất giá thể sinh học trực tiếp, AOmax Việt Nam chia sẻ hai tiêu chí giúp bạn mua đúng ngay từ đầu.

Hạt pha tạp chất hoặc làm từ nhựa tái chế thường sai lệch tỷ trọng. Hậu quả là hạt chìm hẳn xuống đáy hoặc nổi vĩnh viễn trên mặt, đồng thời dễ vỡ vụn sau 1 - 2 năm sử dụng, kéo theo chi phí thay thế và dừng hệ thống.
Hạt MBBR chuẩn AOmax làm từ nhựa HDPE nguyên sinh 100%, tỷ trọng đạt 0,96 - 0,98 g/cm³, giúp hạt lơ lửng ổn định trong dòng khí. Khi chọn mua, hãy luôn yêu cầu nhà cung cấp công bố rõ vật liệu và tỷ trọng.
AOmax Việt Nam trực tiếp sản xuất, không qua trung gian, nên giá tại xưởng cạnh tranh nhất thị trường. Doanh nghiệp muốn mua giá thể vi sinh tại xưởng sẽ được:
Bạn chỉ cần gửi kích thước bể và thông số nước thải để nhận báo giá giá thể sinh học AOmax phù hợp với từng công trình.
Có kỹ thuật tốt mà thi công sai trình tự thì kết quả vẫn không như kỳ vọng. Bốn bước sau giúp bạn triển khai an toàn và kiểm soát được rủi ro.

Hút bớt bùn trơ lắng đọng dưới đáy bể, đồng thời kiểm tra độ kín của đường ống khí và tình trạng đĩa phân phối. Đáy bể sạch giúp hạt chuyển động tự do ngay từ đầu và tránh hiện tượng kỵ khí cục bộ.
Lắp lưới chắn Inox tại cửa ra của bể, kết hợp vách ngăn hoặc rọ chắn ở những vị trí dòng chảy mạnh. Hãy kiểm tra kỹ các mối ghép trước khi đưa hạt vào, vì xử lý thất thoát sau khi hạt đã trôi sang bể lắng luôn tốn công hơn nhiều.
Không đổ ồ ạt 100% cùng một lúc. Nên chia làm 2 đợt, mỗi đợt cách nhau 3 - 5 ngày, và bật quạt thổi khí trong suốt quá trình đổ để hạt phân tán đều. Cách làm này giúp hệ vi sinh thích nghi dần và cho bạn thời gian theo dõi chuyển động của hạt.
Đánh giá bằng mắt thường qua màu sắc màng vi sinh. Màng khỏe sẽ chuyển từ trắng trong sang nâu sáng, mịn và không có mùi hôi thối. Nếu màng đen, bong tróc hoặc có mùi, hãy kiểm tra lại DO, pH và dinh dưỡng.
Bổ sung giá thể sinh học là phương án cải tạo bể xử lý nước thải cũ tiết kiệm và hiệu quả hàng đầu hiện nay, với điều kiện thực hiện đúng kỹ thuật: tính đúng tỷ lệ lấp đầy, nâng cấp sục khí, lắp lưới chắn, kiểm soát dòng chảy và nuôi cấy màng bài bản.
Liên hệ ngay Nhà máy AOmax Việt Nam qua Hotline để nhận tư vấn kỹ thuật miễn phí và báo giá trực tiếp tại xưởng sản xuất!
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Tỷ lệ lý tưởng là 30% - 50% thể tích bể. Ở mức này, giá thể chuyển động tự do tốt nhất và tăng tải xử lý lên 1,5 - 2 lần mà không gây quá tải năng lượng sục khí.
Thông thường từ 15 đến 30 ngày, tùy thuộc vào tính chất nước thải, nồng độ oxy hòa tan (DO > 2 mg/L) và nhiệt độ môi trường.
Không bắt buộc thay mới nếu công suất dự phòng ban đầu còn đủ. Tuy nhiên, cần tính toán lại lưu lượng khí để vừa cấp đủ DO cho lượng vi sinh tăng gấp đôi, vừa đảm bảo cường độ xáo trộn hạt giá thể.
Có. AOmax Việt Nam hỗ trợ tính toán thể tích lấp đầy, thông số quạt khí và cử kỹ sư tư vấn phương án lắp đặt lưới chắn theo đúng kích thước bể cũ của khách hàng.